adams-stokes syndrome
A patient experiences a sudden loss of consciousness due to Adams-Stokes syndrome.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội chứng Adams-Stokes: Một hội chứng y khoa đặc trưng bởi các cơn mất ý thức đột ngột, tái phát, do sự suy giảm dẫn truyền xung động điều hòa nhịp tim. Tình trạng này xảy ra khi tim đập quá chậm (nhịp chậm) hoặc ngừng đập tạm thời, dẫn đến thiếu máu lên não.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cơn Adams-Stokes": Thuật ngữ dùng để chỉ một đợt mất ý thức cụ thể do hội chứng này gây ra.
- Cơn Adams-Stokes có thể kéo dài từ vài giây đến vài phút và tự hồi phục.
- "Ngất do Adams-Stokes": Một dạng ngất (syncope) có nguyên nhân từ tim mạch.
- Ngất do Adams-Stokes cần được phân biệt với các nguyên nhân ngất khác như động kinh hay hạ đường huyết.
Biến thể và từ gần giống
- Adams-Stokes (adj): Liên quan đến hội chứng hoặc cơn ngất này.
- Bệnh nhân có biểu hiện Adams-Stokes điển hình.
- Hội chứng Morgagni-Adams-Stokes: Tên gọi đầy đủ hơn của hội chứng này.
Từ đồng nghĩa
- Hội chứng ngất do tim: Mô tả chung về tình trạng mất ý thức do rối loạn nhịp tim.
- Ngất do block nhĩ thất: Một nguyên nhân cụ thể gây ra hội chứng Adams-Stokes.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.